Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
skicross
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Môn thể thao trượt tuyết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The sport of skiercross.
Nguồn gốc
(etymology)
ski
+
-cross
Ví dụ
Then
in
2000,
he
won
the
skicross
gold
at
the
X
Games
against
professional
skiers
.
AI
1
Môn thể thao trượt tuyết
1
Môn thể thao trượt tuyết
1
Môn thể thao trượt tuyết