Nghĩa chính
- Chiếc ô tô có khung gắn trên các bánh xe (khung trượt), giúp giảm trọng lượng hiệu dụng của ô tô lên lốp, cho phép trượt dễ dàng, mô phỏng việc trượt nước và lái xe trên băngdanh từA car with a frame on casters attached to it (a skid frame), which lowers the effective weight of the car on its tires, allowing easy skids, simulating aquaplaning and driving on ice
- Chiếc ô tô được sử dụng trong cuộc đua xe trượt (đua xe trượt) trong đó một chiếc ô tô bốn bánh dẫn động cầu trước được thay thế bánh sau bằng tấm trượtdanh từA car used in skid plate racing (skid car racing) where a front-wheel-drive four-wheeled car has its rear wheels replaced by skid plates
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skid carDạng gốc (base form)
- skid carsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)