Dịch

skid car

danh từ (noun)
US/ˈskɪd ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc ô tô có khung gắn trên các bánh xe (khung trượt), giúp giảm trọng lượng hiệu dụng của ô tô lên lốp, cho phép trượt dễ dàng, mô phỏng việc trượt nước và lái xe trên băngdanh từA car with a frame on casters attached to it (a skid frame), which lowers the effective weight of the car on its tires, allowing easy skids, simulating aquaplaning and driving on ice
  2. Chiếc ô tô được sử dụng trong cuộc đua xe trượt (đua xe trượt) trong đó một chiếc ô tô bốn bánh dẫn động cầu trước được thay thế bánh sau bằng tấm trượtdanh từA car used in skid plate racing (skid car racing) where a front-wheel-drive four-wheeled car has its rear wheels replaced by skid plates

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skid carDạng gốc (base form)
  2. skid carsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI