sitarist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người chơi đàn sitardanh từSomeone who plays a sitar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sitaristDạng gốc (base form)
- sitaristsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electric sitaristdanh từ | danh từ | Một người chơi đàn sitar điện |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha