Dịch

sitar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đàn xita (đàn dây Ân độ giống ghi-ta, có cần đàn dài)danh từA Hindustani/Indian classical stringed instrument, typically having a gourd as its resonating chamber.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sitarDạng gốc (base form)
  2. sitarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

electric sitardanh từLoại guitar điện bắt chước đàn sitar với âm lượng đủ lớn để sử dụng trong nhạc rock và pop; nó được đặc trưng bởi thân đàn không đối xứng, sử dụng ngựa đàn lớn, phẳng và dây giao cảm

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiसितारsitār
  2. mượn từ tiếng Urduستارsitār
  3. từ tiếng Ba Tư cổ điểnسهتارsi-tār

Cùng gốc (doublet)setar

AI