sitar
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đàn xita (đàn dây Ân độ giống ghi-ta, có cần đàn dài)danh từA Hindustani/Indian classical stringed instrument, typically having a gourd as its resonating chamber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sitarDạng gốc (base form)
- sitarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electric sitardanh từ | danh từ | Loại guitar điện bắt chước đàn sitar với âm lượng đủ lớn để sử dụng trong nhạc rock và pop; nó được đặc trưng bởi thân đàn không đối xứng, sử dụng ngựa đàn lớn, phẳng và dây giao cảm |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiसितारsitār
- mượn từ tiếng Urduستارsitār
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnسهتارsi-tār
Cùng gốc (doublet)setar
Họ từ (word family)
cùng gốc sitarNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha