Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electric sitarist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người chơi đàn sitar điện
danh từ
Someone who plays an electric sitar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electric sitarist
Dạng gốc
(base form)
electric sitarist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
electric sitar
+
-ist
AI
1
Một người chơi đàn sitar điện
1
Một người chơi đàn sitar điện
1
Một người chơi đàn sitar điện