Nghĩa chính
- Cách nằm xuống rồi ngồi dậy lưng thẳng, chân duỗi thẳng (để tập thể dục)danh từAn exercise in which the abdominal muscles are contracted, bringing the torso of a person lying down to a more upright position. The degree of difficulty can be controlled by choosing from partial-range or full-range versions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sit-upDạng gốc (base form)
- sit-upsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sit-up-and-begtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Về tư thế của người điều khiển phương tiện (chẳng hạn như máy bay, ô tô hoặc mô tô): ngồi thẳng, không cúi về phía trước hoặc ngả người về phía sau |
| sit-upondanh từ | danh từ | Mông, phía dưới |
| sit-uponsdanh từ | danh từ | Quần dài |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Susan's .