Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sit-upon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mông, phía dưới
danh từ
Buttocks, bottom.
2
Đệm nhỏ, di động để ngồi
danh từ
Small, portable cushion for sitting on.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sit-upon
Dạng gốc
(base form)
sit-upon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mông
2
Đệm nhỏ
1
Mông
2
Đệm nhỏ
1
Mông
2
Đệm nhỏ