Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
siphonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một ống hút
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a siphon.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
siphonic
mono
siphonic
Có một siphon (ống) duy nhất
tính từ
poly
siphonic
Nhiều xifon, nhiều ống hút
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
siphon
+
-ic
AI
1
Liên quan đến một ống hút
1
Liên quan đến một ống hút
1
Liên quan đến một ống hút