Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polysiphonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiều xifon, nhiều ống hút
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Composed of multiple tubes joined together
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
siphonic
AI
1
Nhiều xifon
1
Nhiều xifon
1
Nhiều xifon