Dịch

sinuosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất là hình sindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being sinuous.
  2. Đó là những gì quanh codanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is sinuous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinuosityDạng gốc (base form)
  2. sinuositiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , .

AI