Nghĩa chính
- Tính chất là hình sindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being sinuous.
- Đó là những gì quanh codanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is sinuous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sinuosityDạng gốc (base form)
- sinuositiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa