Dịch

sinh

danh từ (noun)
/sin/

Nghĩa chính

  1. Ký hiệu cho hàm toán học sin hypecboldanh từA traditional tube skirt worn by Lao and Thai women, particularly northern Thai and northeastern Thai women.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinhDạng gốc (base form)
  2. sinhsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Laoສິ້ນsin
  2. mượn từ tiếng Tháiซิ่นsîn

Ví dụ

  • 1975, , .

AI