Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinhasan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngai vàng
danh từ
A throne.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinhasan
Dạng gốc
(base form)
sinhasan
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
trono
Ngai vàng
AI
1
Ngai vàng
1
Ngai vàng
1
Ngai vàng