Dịch

sinhasan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngai vàngdanh từA throne.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinhasanDạng gốc (base form)
  2. sinhasansSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI