Dịch

sinewy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khó; có gân khỏetính từTough; having strong sinews.
  2. Có hoặc thể hiện sức mạnh thần kinhtính từHaving or showing nervous strength.
  3. Sở hữu thể lực và cân nặng; gồ ghề và mạnh mẽtính từPossessing physical strength and weight; rugged and powerful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinewyDạng gốc (base form)
  2. more sinewySo sánh hơn (comparative)
  3. most sinewySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

sinew-y

  1. từ tiếng Anh trung đạisynwy

Ví dụ

  • ( , ) ; […]
  • ,
  • Hawat .

AI