Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sinewous
tính từ
(adjective)
/ˈ
s
ɪ
n
.
j
u
.
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sinewy
tính từ
Synonym of sinewy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sinewy
Ví dụ
[
T
]
rothful
men
,
who
once
/
Look’d
in
his
lordly
,
luminous
eyes
,
and
scann’d
/
His
sinewous
frame
,
compact
of
pliant
power
,
/
Aver
he
was
the
fairest-favour’d
knight
/
That
ever
,
in
the
light
of
ladies
’
looks
,
/
Made
gay
these
goodly
halls
.
Nguồn gốc
(etymology)
sinew
+
-ous
từ tiếng Anh trung đại
synewous
AI
1
Đồng nghĩa với sinewy
1
Đồng nghĩa với sinewy
1
Đồng nghĩa với sinewy