Dịch

sinewous

tính từ (adjective)
/ˈsɪn.ju.əs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sinewytính từSynonym of sinewy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • []rothful , / , , scann’d / , , / fairest-favour’d / , ’ , / .

Nguồn gốc (etymology)

sinew-ous

  1. từ tiếng Anh trung đạisynewous

AI