Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simplicially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đơn giản
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a simplicial way.
Nguồn gốc
(etymology)
simplicial
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sencillamente
Một cách đơn giản
AI
1
Một cách đơn giản
1
Một cách đơn giản
1
Một cách đơn giản