sencillamente
B1trạng từ (adverb)
/senˌsiʎaˈmente/
Nghĩa chính
- Một cách đơn giảntrạng từin a simple manner
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- simplementeđồng nghĩaĐồng nghĩa hoàn toàn, mang nghĩa đơn giản là hoặc một cách mộc mạc.