Dịch

simplicial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đơn hìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Having to do with, or having, simplices.

Cụm từ (phrase)

simplicial complexdanh từTập hợp những sự đơn giản có nhiều kích thước khác nhau, được kết nối với nhau theo những quy tắc nhất định

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI