Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simplicial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đơn giản
tính từ
simplicial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
simplicial
Dạng gốc
(base form)
simplicial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
简单
jiǎn dān
Đơn giản
容易
róng yì
Dễ, đơn giản
轻
qīng
Nhẹ nhàng, đơn giản
Tiếng Anh
simplicial
Đơn hình
AI
1
Đơn giản
1
Đơn giản
1
Đơn giản