Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cosimplicial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cosiplex
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a cosimplex
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cosimplicial
multi
cosimplicial
Liên quan đến việc khái quát hóa một không gian đồng đơn giản thành sơ đồ các không gian đồng đơn giản theo mỗi hướng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
simplicial
AI
1
Liên quan đến cosiplex
1
Liên quan đến cosiplex
1
Liên quan đến cosiplex