Dịch

simony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự buôn thần bán thánh, sự buôn bán các chức vụ nhà thờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The buying or selling of spiritual or sacred things, such as ecclesiastical offices, pardons, or consecrated objects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. simonyDạng gốc (base form)
  2. simoniesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisimonie
  2. từ tiếng Pháp cổsimonie
  3. từ tiếng Latinh muộnsimonia

Ví dụ

  • ; , .
  • ‘ ,’ , ‘ . . .’

AI