Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simonyite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blödite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of blödite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blödite
AI
1
Đồng nghĩa với blödite
1
Đồng nghĩa với blödite
1
Đồng nghĩa với blödite