Dịch

simile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. So sánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A figure of speech in which one thing is explicitly compared to another, using e.g. like or as.
  2. Sự tương đồng hoặc giống với cái gì khác; sự giống nhau, sự tương đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Similarity or resemblance to something else; likeness, similitude.
  3. Một cái gì đó tương tự không phải là một bản saodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something similar that's not a clone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. simileDạng gốc (base form)
  2. similia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. similesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Homeric similedanh từHình thức so sánh mở rộng kéo dài nhiều dòng

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsimile“comparison, likeness, parallel”

Ví dụ

  • , , , , , , , .
  • , , […]

AI