Nghĩa chính
- So sánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A figure of speech in which one thing is explicitly compared to another, using e.g. like or as.
- Sự tương đồng hoặc giống với cái gì khác; sự giống nhau, sự tương đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Similarity or resemblance to something else; likeness, similitude.
- Một cái gì đó tương tự không phải là một bản saodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something similar that's not a clone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- simileDạng gốc (base form)
- similia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- similesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Homeric similedanh từ | danh từ | Hình thức so sánh mở rộng kéo dài nhiều dòng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc simileNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsimile“comparison, likeness, parallel”
Ví dụ
- , , , , , , , .
- , , […]