dissimile
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- So sánh hoặc minh họa bằng cách trái ngượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Comparison or illustration by contraries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dissimileDạng gốc (base form)
- dissimilesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdissimile