Dịch

dissimile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. So sánh hoặc minh họa bằng cách trái ngượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Comparison or illustration by contraries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dissimileDạng gốc (base form)
  2. dissimilesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdissimile

AI