Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simball
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bánh rán
danh từ
A kind of donut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
simball
Dạng gốc
(base form)
simball
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
berlín
Bánh rán (bánh rán, thường có hình elip và chứa đầy kem)
dona
Bánh rán
rosca
Bánh rán, bánh mì tròn
AI
1
Loại bánh rán
1
Loại bánh rán
1
Loại bánh rán