Dịch

berlín

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh rán (bánh rán, thường có hình elip và chứa đầy kem)danh từdonut (fried pastry, usually in an ellipsoidal shape and filled with cream)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. berlínDạng gốc (base form)
  2. berlinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

muro de berlínBức tường Berlin

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI