Nghĩa chính
- Huy chương bạcdanh từA medal made of, or having the color of, silver, given as a prize for finishing in second place.
- Kết thúc ở vị trí thứ hai, là á quândanh từFinishing in second position, being a runner-up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- silver medalDạng gốc (base form)
- silver medalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| silver medalistdanh từ | danh từ | Một người đã nhận được huy chương bạc |
| silver medallist | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- silverkết hợphuy chương bạc
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .