Nghĩa chính
- Huy chương đồngdanh từA medal made of, or having the color of, bronze, given as a prize for finishing in third place.
- Kết thúc ở vị trí thứ badanh từFinishing in third position.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bronze medalDạng gốc (base form)
- bronze medalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bronze medalistdanh từ | danh từ | Một người đã nhận được huy chương đồng |
| bronze medallist | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Canada's 100 .Andre de Grasse của Canada giành huy chương đồng ở nội dung 100 mét.
- .Anh ấy đã giành huy chương đồng.
- .Chúng tôi đã giành huy chương đồng.