Dịch

silver hair

UK/ˈsɪl.və ˈhɛə/US/ˈsɪl.vɚ ˈhɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Tóc bạc

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Ông ấy có tóc bạc.

AI