Dịch

signpost

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Biển chỉ đường, cột chỉ đườngdanh từA post bearing a sign that gives information on directions.
  2. Từ gợi ý, từ chỉ dẫndanh từA word or phrase within a clue that serves as an indicator, rather than being fodder.
  3. Đặt biển chỉ đường, cắm mốc chỉ đườngđộng từngoại động từ (transitive)To install signposts on.
  4. Hướng dẫn, chỉ dẫnđộng từngoại động từ (transitive)To direct (somebody) to services, resources, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. signpostNguyên thể (infinitive)
  2. signpostsSố nhiều (plural)
  3. signpostedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. signpostingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • signpost sthcắm biển chỉ dẫn cho cái gì

Cụm từ (phrase)

clear signpostBiển chỉ đường rõ ràng
signpost a diversionĐặt biển chỉ dẫn đường tránh

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Báo hiệu trước
  1. ngoại động từ (transitive)Báo hiệu trước, ra dấuTo signal (something) intentionally, as if with a signpost.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 2 theft-resistant .Hàng chục biển chỉ đường đã bị lấy cắp, buộc chính quyền địa phương phải dựng biển ở độ cao 2m và chôn trong bê tông chống trộm khi thay thế.
  • — — ( ). […] , .Trong ví dụ đầu tiên — Dance revolutionised Burma — bạn biết từ ở giữa là từ chỉ dẫn vì từ revolutionised quá dài để làm tập chữ cái hoán vị. Và bùm một cái, từ RUMBA nhảy ra.
  • , .Tuyến đường không có biển chỉ dẫn, và chúng tôi đã bị lạc trên đường đi.

AI