Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Biển chỉ đường, cột chỉ đườngdanh từA post bearing a sign that gives information on directions.
- Từ gợi ý, từ chỉ dẫndanh từA word or phrase within a clue that serves as an indicator, rather than being fodder.
- Đặt biển chỉ đường, cắm mốc chỉ đườngđộng từngoại động từ (transitive)To install signposts on.
- Hướng dẫn, chỉ dẫnđộng từngoại động từ (transitive)To direct (somebody) to services, resources, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- signpostNguyên thể (infinitive)
- signpostsSố nhiều (plural)
- signpostedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- signpostingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- signpost sthcắm biển chỉ dẫn cho cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clear signpost | Biển chỉ đường rõ ràng | |
| signpost a diversion | Đặt biển chỉ dẫn đường tránh |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Báo hiệu trước
- ngoại động từ (transitive)Báo hiệu trước, ra dấuTo signal (something) intentionally, as if with a signpost.
Họ từ (word family)
cùng gốc signpostTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , 2 theft-resistant .Hàng chục biển chỉ đường đã bị lấy cắp, buộc chính quyền địa phương phải dựng biển ở độ cao 2m và chôn trong bê tông chống trộm khi thay thế.
- — — ( ). […] , .Trong ví dụ đầu tiên — Dance revolutionised Burma — bạn biết từ ở giữa là từ chỉ dẫn vì từ revolutionised quá dài để làm tập chữ cái hoán vị. Và bùm một cái, từ RUMBA nhảy ra.
- , .Tuyến đường không có biển chỉ dẫn, và chúng tôi đã bị lạc trên đường đi.