señalizar
C2động từ (verb)
/seɲaliˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Đặt biển báo, lắp đặt biển báođộng từto signpost, to install signs
- Báo hiệuđộng từto signal
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể señalizarDanh động từ señalizandoPhân từ señalizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | señalizo |
| tú | señalizas |
| él/ella/Ud. | señaliza |
| nosotros | señalizamos |
| vosotros | señalizáis |
| ellos/Uds. | señalizan |
Họ từ (word family)
cùng gốc señalizarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung