Nghĩa chính
- Biển, tấm biểndanh từA board carrying a sign, or on which signs may be posted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- signboardDạng gốc (base form)
- signboardsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- signđồng nghĩaNhấn mạnh một tấm bảng gắn cố định để hiển thị thông tin.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa