Dịch

signboard

danh từ (noun)
US/ˈsaɪnˌbɔɹd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Biển, tấm biểndanh từA board carrying a sign, or on which signs may be posted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. signboardDạng gốc (base form)
  2. signboardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI