Nghĩa chính
- (làm cho cái gì đó) di chuyển sang một bênđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To (cause something to) move sideways.
- Theo nghĩa nội động thường được theo sau bởi up: làm (khiến điều gì đó) tiến tới một cách rụt rè, lén lút hoặc không phô trươngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)In the intransitive sense often followed by up: to (cause something to) advance in a coy, furtive, or unobtrusive manner.
- Chuyển động sang một bêndanh từA sideways movement.
- Sự tiến bộ lén lútdanh từA furtive advance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ sideling
Ví dụ
- ( , )— .
- sidleth , / " ?" . / moment's stranger's / .
- [] , , , .