Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sidewise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Qua một bên, về một bên
trạng từ
sideways
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sidewise
Dạng gốc
(base form)
more sidewise
So sánh hơn
(comparative)
most sidewise
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
side
+
-wise
Ví dụ
a
figure
moving
sidewise
in
the
shadows
AI
1
Qua một bên
1
Qua một bên
1
Qua một bên