Nghĩa chính
- Thùng xe gắn bên hông mô tôdanh từA one-wheeled attachment to the side of a motorcycle to allow for a separate seat for a passenger or cargo space.
- Cocktail sidecardanh từA cocktail made with cognac (or brandy), triple sec liqueur, and lemon juice.
- Thành phần phần mềm phụ trợdanh từA software component that runs in a separate process from the rest of the software, to provide isolation and encapsulation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sidecarDạng gốc (base form)
- sidecarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sidecar filedanh từ | danh từ | Tệp đi kèm lưu trữ dữ liệu, chẳng hạn như siêu dữ liệu, không được định dạng tệp nguồn hỗ trợ |
Ví dụ
- 19th-century pre-Prohibition . .Những người pha chế giả làm người thế kỷ 19 với dây giữ tay áo và ria mép kiểu baroque hành nghề trong các quán bar thời tiền Cấm rượu. Phụ nữ đội mũ cloche gọi món cocktail sidecar tại các quán rượu lậu.
Họ từ (word family)
cùng gốc sidecarNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha