Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sidecar
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saidˈkaɾ/
Nghĩa chính
1
Xe phụ
danh từ
sidecar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sidecar
Dạng gốc
(base form)
sidecar
es
Số nhiều
(plural)
sidecar
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sidecar
Thùng xe gắn bên hông mô tô
AI
1
Xe phụ
1
Xe phụ
1
Xe phụ