Dịch

sidecar

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saidˈkaɾ/

Nghĩa chính

  1. Xe phụdanh từsidecar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sidecarDạng gốc (base form)
  2. sidecaresSố nhiều (plural)
  3. sidecarsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI