Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sick headache
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
k
ˈ
h
ɛˌ
d
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Chứng đau nửa đầu
danh từ
A migraine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sick headache
Dạng gốc
(base form)
sick headache
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
In
very
much
this
way
Topsy’s
training
proceeded
,
for
a
year
or
two
,
—
Miss
Ophelia
worrying
herself
,
from
day
to
day
,
with
her
,
as
a
kind
of
chronic
plague
,
to
whose
inflictions
she
became
,
in
time
,
as
accustomed
,
as
persons
sometimes
do
to
the
neuralgia
or
sick
headache
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
migraña
Đau nửa đầu, chứng đau nửa đầu
jaqueca
Đau đầu; chứng đau nửa đầu
clavo
Cơn đau đầu, chứng đau nửa đầu
AI
1
Chứng đau nửa đầu
1
Chứng đau nửa đầu
1
Chứng đau nửa đầu