Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cấm kết hôndanh từkhông đếm được (uncountable)Marriage banns.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mối quan hệ
- không đếm được (uncountable)Mối quan hệ; họ hàngRelationship; kindred.