Dịch

sibred

danh từ (noun)
/ˈsɪbɹəd/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cấm kết hôndanh từkhông đếm được (uncountable)Marriage banns.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mối quan hệ
  1. không đếm được (uncountable)Mối quan hệ; họ hàngRelationship; kindred.

Nguồn gốc (etymology)

sib-red

  1. từ tiếng Anh trung đạisibrede
  2. từ tiếng Anh cổsibbrǣden“affinity, relationship”

AI