sibilation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đọc thành âm xuýtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hissing sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sibilationDạng gốc (base form)
- sibilationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsibilatio
Ví dụ
- .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa