Dịch

sibilation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đọc thành âm xuýtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hissing sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sibilationDạng gốc (base form)
  2. sibilationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsibilatio

Ví dụ

  • .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc sibilation

AI