Dịch

siss

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tiếng rítdanh từA hissing noise.
  2. Tạo ra âm thanh rít lênđộng từnội động từ (intransitive)To make a hissing sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sissNguyên thể (infinitive)
  2. sissesSố nhiều (plural)
  3. sissedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sissingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

sissy bardanh từThanh vòng phía sau yên xe mô tô hoặc xe đạp, chủ yếu dùng làm tựa lưng cho người lái hoặc hành khách
sissy hypnodanh từThể loại phương tiện truyền thông khiêu dâm nhằm mục đích thôi miên thuyết phục người tiêu dùng nam thực hiện quá trình nữ hóa bản thân

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisissen
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạisissen
  3. từ tiếng Hạ Đức trung đạisissen“to hiss; buzz”

AI