siss
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tiếng rítdanh từA hissing noise.
- Tạo ra âm thanh rít lênđộng từnội động từ (intransitive)To make a hissing sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sissy bardanh từ | danh từ | Thanh vòng phía sau yên xe mô tô hoặc xe đạp, chủ yếu dùng làm tựa lưng cho người lái hoặc hành khách |
| sissy hypnodanh từ | danh từ | Thể loại phương tiện truyền thông khiêu dâm nhằm mục đích thôi miên thuyết phục người tiêu dùng nam thực hiện quá trình nữ hóa bản thân |
Họ từ (word family)
cùng gốc sissNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisissen
- từ tiếng Hà Lan trung đạisissen
- từ tiếng Hạ Đức trung đạisissen“to hiss; buzz”