sissoo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây họ đậu (Dalbergia sissoo) ở miền bắc Ấn Độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A leguminous tree (Dalbergia sissoo) of northern India.
- Gỗ nhỏ gọn và bền màu nâu sẫm thu được từ cây nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The dark brown compact and durable timber obtained from this tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sissooDạng gốc (base form)
- sissoosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sissoo spinachdanh từ | danh từ | Giống cây Alternanthera sessilis của Brazil |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Minoti's . .