Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sisu
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chị gái
danh từ
sissoo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
姐姐
jiě jie
Chị gái, chị
Tiếng Anh
sissoo
Cây họ đậu (Dalbergia sissoo) ở miền bắc Ấn Độ
AI
1
Chị gái
1
Chị gái
1
Chị gái