sibilance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất âm xuýt, âm xuýtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being sibilant: a hissing quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sibilanceDạng gốc (base form)
- sibilancesSố nhiều (plural)