Nghĩa chính
- Nhỉ, chứ, thếtrợ từTagged at the end of a sentence to express discontent, shock, surprise, exhaustion or exasperation.
Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- — can’t , . — ?— Nếu bạn không tìm thấy bút chì, có lẽ ai đó đã lấy cắp chúng. — Lấy làm quái gì chứ?
- . [] , . 😄Chà. Mệt thực sự luôn đấy, ngày nào cũng vậy. Nhưng mình rất vui vì có thể đóng góp😄
Họ từ (word family)
cùng gốc siaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Laisial