Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shut the lid
US
/ˈ
ʃ
ʌ
t
ð
ə
ˈ
l
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đóng nắp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tapar
Đậy nắp, đóng nắp, đậy nắp lại
Ví dụ
shut
the
lid
tightly
.
Đóng nắp chặt.
Xuất hiện ở từ khác
shut
kết hợp
đóng nắp
AI
1
Đóng nắp
1
Đóng nắp
1
Đóng nắp