Dịch

shulgoer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham dự shul (“giáo đường Do Thái”); một người Do Thái thực hànhdanh từOne who attends shul (“a synagogue”); a practising Jew.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shulgoerDạng gốc (base form)
  2. shulgoersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . !

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

shul“Ashkenazi synagogue”goer

  1. từ tiếng Yiddishשולshul“school; synagogue”
  2. từ tiếng Thượng Đức cổscuola“school”
  3. từ tiếng Latinhschola“school”

AI