Nghĩa chính
- Người tham dự shul (“giáo đường Do Thái”); một người Do Thái thực hànhdanh từOne who attends shul (“a synagogue”); a practising Jew.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shulgoerDạng gốc (base form)
- shulgoersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa