shul
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giáo đường Do Thái Ashkenazidanh từAn Ashkenazi synagogue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- shulDạng gốc (base form)
- shulsSố nhiều (plural)
- shuln (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shul-goer | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- Asher's , Asher's , .