Dịch

shul

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giáo đường Do Thái Ashkenazidanh từAn Ashkenazi synagogue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. shulDạng gốc (base form)
  2. shulsSố nhiều (plural)
  3. shuln (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

shul-goerChưa có nghĩa

Ví dụ

  • Asher's , Asher's , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishשולshul“school, synagogue”
  2. từ tiếng Thượng Đức cổscuola“school”
  3. từ tiếng Latinhschola

Cùng gốc (doublet)scholaschool

AI