Dịch

shrug

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nhún vai biểu thị sự nghi ngờdanh từA lifting of the shoulders to signal indifference or a casual lack of knowledge.
  2. Áo khoác ngắn dệt kimdanh từA cropped, cardigan-like garment with short or long sleeves, typically knitted.
  3. Nhún vaiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To raise (the shoulders) to express uncertainty, lack of concern, (formerly) dread, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shrugNguyên thể (infinitive)
  2. shrugsSố nhiều (plural)
  3. shruggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. shruggingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • shrug sthnhún cái gì‘I don't know,’ Anna replied, shrugging her shoulders.‘Tôi không biết,’ Anna trả lời, nhún vai.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạischruggen
  2. từ tiếng Bắc Âu cổskrykkva
  3. từ tiếng German nguyên thủy*skrinkwaną

Ví dụ

  • .Anh ấy gạt bỏ lời nhận xét của tôi bằng một cái nhún vai.
  • […] .Anh ấy nhún vai khi bạn nói về chứng khoán.
  • .Cô ấy nhún vai.

AI