Nghĩa chính
- Nhún vai biểu thị sự nghi ngờdanh từA lifting of the shoulders to signal indifference or a casual lack of knowledge.
- Áo khoác ngắn dệt kimdanh từA cropped, cardigan-like garment with short or long sleeves, typically knitted.
- Nhún vaiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To raise (the shoulders) to express uncertainty, lack of concern, (formerly) dread, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- shrug sthnhún cái gì‘I don't know,’ Anna replied, shrugging her shoulders.‘Tôi không biết,’ Anna trả lời, nhún vai.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc shrugNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạischruggen
- từ tiếng Bắc Âu cổskrykkva
- từ tiếng German nguyên thủy*skrinkwaną
Ví dụ
- .Anh ấy gạt bỏ lời nhận xét của tôi bằng một cái nhún vai.
- […] .Anh ấy nhún vai khi bạn nói về chứng khoán.
- .Cô ấy nhún vai.