Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shrugger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhún vai
danh từ
One who shrugs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shrugger
Dạng gốc
(base form)
shrugger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shrug
+
-er
Ví dụ
Shruggers
hunch
their
shoulders
,
a
movement
unconsciously
meant
to
protect
your
neck
,
signaling
that
the
shrugger
is
reacting
to
a
real
or
imagined
threat
.
AI
1
Người nhún vai
1
Người nhún vai
1
Người nhún vai