Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shrinelet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôi đền nhỏ
danh từ
A little shrine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shrinelet
Dạng gốc
(base form)
shrinelet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shrine
+
-let
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
templete
Ngôi đền nhỏ; điện thờ
AI
1
Ngôi đền nhỏ
1
Ngôi đền nhỏ
1
Ngôi đền nhỏ