Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shreddy
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Bị xé nhỏ, bị băm, bị nghiền
tính từ
Consisting of shreds.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shreddy
Dạng gốc
(base form)
shredd
ier
So sánh hơn
(comparative)
shredd
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
shred
+
-y
Họ từ
(word family)
cùng gốc
shreddy
shredd
ies
Đồ lót
danh từ
shredd
iness
Trạng thái hoặc tình trạng bị vụn
danh từ
AI
1
Bị xé nhỏ
1
Bị xé nhỏ
1
Bị xé nhỏ